Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

궁금하다

gunggeumhada

궁금해요 · 궁금했어요 · 궁금한 (+noun)

tò mò, muốn biết

Ví dụ

그 영화가 어떻게 끝나는지 정말 궁금해요.

Tôi rất tò mò không biết bộ phim đó kết thúc thế nào.

Thành phần từ

궁금한 점, "điều mình thắc mắc", là cách người Hàn hay dùng để nói "câu hỏi".

Bạn nên biết

Giáo viên lúc nào cũng nói 궁금한 거 있으면 물어보세요, "Có gì thắc mắc thì hỏi nhé".