Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

걱정

geokjeong [걱쩡]

걱정이 · 걱정을

nỗi lo, sự lo lắng

Ví dụ

시험 걱정 때문에 어젯밤에 잠을 못 잤어요.

Vì lo chuyện thi cử nên đêm qua tôi không ngủ được.

Thành phần từ

Dễ dàng thành động từ: 걱정하다 (lo lắng), 걱정되다 (thấy lo).

Bạn nên biết

Phát âm là [걱쩡]; 걱정 마세요 là cách nói hằng ngày cho "Đừng lo".