Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

슬퍼하다

seulpeohada

슬퍼해요 · 슬퍼했어요 · 슬퍼할 거예요 · 슬퍼하세요

buồn, đau buồn, thương tiếc

Ví dụ

강아지가 죽어서 아이가 많이 슬퍼했어요.

Con chó con chết nên đứa bé buồn lắm.

Thành phần từ

슬프다 (buồn) + -어하다: miêu tả nỗi buồn của người khác.