슬퍼해요 · 슬퍼했어요 · 슬퍼할 거예요 · 슬퍼하세요
buồn, đau buồn, thương tiếc
Ví dụ
강아지가 죽어서 아이가 많이 슬퍼했어요.
Con chó con chết nên đứa bé buồn lắm.
Thành phần từ
슬프다 (buồn) + -어하다: miêu tả nỗi buồn của người khác.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
슬퍼해요 · 슬퍼했어요 · 슬퍼할 거예요 · 슬퍼하세요
buồn, đau buồn, thương tiếc
Ví dụ
강아지가 죽어서 아이가 많이 슬퍼했어요.
Con chó con chết nên đứa bé buồn lắm.
Thành phần từ
슬프다 (buồn) + -어하다: miêu tả nỗi buồn của người khác.
Từ liên quan