놀라요 · 놀랐어요 · 놀랄 거예요 · 놀라지 마세요
ngạc nhiên, giật mình
Ví dụ
시험 결과를 보고 모두 놀랐어요.
Ai cũng ngạc nhiên khi xem kết quả thi.
Thành phần từ
Hay đi kèm 깜짝 "giật nảy": 깜짝 놀라다 = giật mình.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
놀라요 · 놀랐어요 · 놀랄 거예요 · 놀라지 마세요
ngạc nhiên, giật mình
Ví dụ
시험 결과를 보고 모두 놀랐어요.
Ai cũng ngạc nhiên khi xem kết quả thi.
Thành phần từ
Hay đi kèm 깜짝 "giật nảy": 깜짝 놀라다 = giật mình.
Từ liên quan