Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

걱정하다

geokjeonghada [걱쩡하다]

걱정해요 · 걱정했어요 · 걱정할 거예요 · 걱정하지 마세요

lo lắng, lo

Ví dụ

엄마가 제 건강을 많이 걱정해요.

Mẹ rất lo cho sức khỏe của tôi.

Thành phần từ

Bỏ 하다 sẽ được danh từ 걱정 "nỗi lo": 걱정이 많아요 = Tôi có nhiều nỗi lo.

Bạn nên biết

걱정하지 마세요 "Đừng lo" là một trong những câu hữu ích nhất; nói thân mật thì chỉ cần 걱정 마.