기뻐해요 · 기뻐했어요 · 기뻐할 거예요 · 기뻐하세요
vui mừng, vui sướng
Ví dụ
부모님이 제 합격 소식을 듣고 많이 기뻐하셨어요.
Bố mẹ tôi rất vui khi nghe tin tôi thi đỗ.
Thành phần từ
기쁘다 (vui) + -어하다.
Bạn nên biết
Dùng -어하다 cho cảm xúc của người khác: 저는 기뻐요, nhưng 친구가 기뻐해요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기뻐해요 · 기뻐했어요 · 기뻐할 거예요 · 기뻐하세요
vui mừng, vui sướng
Ví dụ
부모님이 제 합격 소식을 듣고 많이 기뻐하셨어요.
Bố mẹ tôi rất vui khi nghe tin tôi thi đỗ.
Thành phần từ
기쁘다 (vui) + -어하다.
Bạn nên biết
Dùng -어하다 cho cảm xúc của người khác: 저는 기뻐요, nhưng 친구가 기뻐해요.
Từ liên quan