Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

기뻐하다

gippeohada

기뻐해요 · 기뻐했어요 · 기뻐할 거예요 · 기뻐하세요

vui mừng, vui sướng

Ví dụ

부모님이 제 합격 소식을 듣고 많이 기뻐하셨어요.

Bố mẹ tôi rất vui khi nghe tin tôi thi đỗ.

Thành phần từ

기쁘다 (vui) + -어하다.

Bạn nên biết

Dùng -어하다 cho cảm xúc của người khác: 저는 기뻐요, nhưng 친구가 기뻐해요.