기쁨이 · 기쁨을
niềm vui, niềm hạnh phúc
Ví dụ
아이의 웃음은 우리 가족에게 큰 기쁨이에요.
Tiếng cười của con là niềm vui lớn của gia đình chúng tôi.
Thành phần từ
Danh từ của 기쁘다 (vui mừng) + -(으)ㅁ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기쁨이 · 기쁨을
niềm vui, niềm hạnh phúc
Ví dụ
아이의 웃음은 우리 가족에게 큰 기쁨이에요.
Tiếng cười của con là niềm vui lớn của gia đình chúng tôi.
Thành phần từ
Danh từ của 기쁘다 (vui mừng) + -(으)ㅁ.
Từ liên quan