Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기쁨

gippeum

기쁨이 · 기쁨을

niềm vui, niềm hạnh phúc

Ví dụ

아이의 웃음은 우리 가족에게 큰 기쁨이에요.

Tiếng cười của con là niềm vui lớn của gia đình chúng tôi.

Thành phần từ

Danh từ của 기쁘다 (vui mừng) + -(으)ㅁ.