Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

피부

pibu

피부가 · 피부를

da (người)

Ví dụ

제 언니는 피부가 하얗고 정말 좋아요.

Chị gái tôi có làn da trắng và rất đẹp.

Thành phần từ

피 da, bì부 da

Nghĩa đen là "bì và da". Hán Việt: bì phu (bì như "biểu bì"; tiếng Việt nói "da").