피부가 · 피부를
da (người)
Ví dụ
제 언니는 피부가 하얗고 정말 좋아요.
Chị gái tôi có làn da trắng và rất đẹp.
Thành phần từ
피 da, bì+부 da
Nghĩa đen là "bì và da". Hán Việt: bì phu (bì như "biểu bì"; tiếng Việt nói "da").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
피부가 · 피부를
da (người)
Ví dụ
제 언니는 피부가 하얗고 정말 좋아요.
Chị gái tôi có làn da trắng và rất đẹp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bì và da". Hán Việt: bì phu (bì như "biểu bì"; tiếng Việt nói "da").
Từ liên quan