Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

피가 거꾸로 솟다

piga geokkuro sotda [피가 거꾸로 솓따]

피가 거꾸로 솟았어요 · 피가 거꾸로 솟는 것 같아요

giận sôi máu, máu dồn lên não (nghĩa đen: máu chảy ngược lên)

Ví dụ

그 사람이 거짓말하는 걸 듣고 피가 거꾸로 솟았어요.

Nghe hắn nói dối mà tôi giận sôi máu.

Thành phần từ

Cơn giận như đẩy máu chảy ngược (거꾸로 "ngược"), dồn hết lên đầu.

Bạn nên biết

Cách nói mạnh diễn tả cơn thịnh nộ trước sự xúc phạm hay bất công. 솟는 phát âm là [손는]. Cách nói thân mật thay thế: 열받다.