Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

가슴이 철렁하다

gaseumi cheolleonghada [가스미 철렁하다]

가슴이 철렁했어요 · 가슴이 철렁 내려앉다

thót tim, giật mình (vì sợ hãi, sốc đột ngột)

Ví dụ

아이가 넘어지는 걸 보고 가슴이 철렁했어요.

Thấy con bị ngã, tim tôi thót lại.

Thành phần từ

철렁 mô phỏng cú xóc mạnh đột ngột, như nước sóng sánh: trái tim như rơi xuống.

Bạn nên biết

Thường dùng ở thì quá khứ, cho một nỗi sợ bất chợt: cuộc gọi lúc nửa đêm, suýt gặp tai nạn. Biến thể: 가슴이 철렁 내려앉다.