Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

가슴이 찢어지다

gaseumi jjijeojida [가스미 찌저지다]

가슴이 찢어져요 · 가슴이 찢어질 것 같아요

đau như xé lòng, tan nát cõi lòng (nghĩa đen: lồng ngực bị xé toạc)

Ví dụ

아파하는 아이를 보니까 가슴이 찢어질 것 같아요.

Nhìn con đau đớn mà lòng tôi như bị xé nát.

Thành phần từ

Nỗi đau buồn hay thương xót mạnh đến mức lồng ngực như bị xé toạc (찢어지다 "rách").

Bạn nên biết

Mạnh và giàu cảm xúc, thường đi với -(으)ㄹ 것 같다; dùng cho mất mát của bản thân hoặc sự thương xót sâu sắc trước nỗi đau của người khác.