분해요 · 분했어요 · 분한 (+noun)
uất ức, cay cú, tức tối (vì thua hoặc bị oan)
Ví dụ
마지막 1분에 골을 먹어서 너무 분했어요.
Bị thủng lưới ở phút cuối cùng, chúng tôi cay cú vô cùng.
Thành phần từ
분 phẫn nộ
Nghĩa đen là "cảm thấy phẫn uất". Hán Việt: phẫn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
분해요 · 분했어요 · 분한 (+noun)
uất ức, cay cú, tức tối (vì thua hoặc bị oan)
Ví dụ
마지막 1분에 골을 먹어서 너무 분했어요.
Bị thủng lưới ở phút cuối cùng, chúng tôi cay cú vô cùng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm thấy phẫn uất". Hán Việt: phẫn.
Từ liên quan