Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

분하다

bunhada

분해요 · 분했어요 · 분한 (+noun)

uất ức, cay cú, tức tối (vì thua hoặc bị oan)

Ví dụ

마지막 1분에 골을 먹어서 너무 분했어요.

Bị thủng lưới ở phút cuối cùng, chúng tôi cay cú vô cùng.

Thành phần từ

분 phẫn nộ

Nghĩa đen là "cảm thấy phẫn uất". Hán Việt: phẫn.