거짓말을 밥 먹듯 해요 · 밥 먹듯이 (+verb)
làm như cơm bữa, làm thường xuyên thành thói quen (thường là việc xấu) (nghĩa đen: làm như ăn cơm)
Ví dụ
그 친구는 약속을 어기는 걸 밥 먹듯 해요.
Bạn đó thất hứa như cơm bữa.
Thành phần từ
Giống như ngày nào cũng ăn cơm mà không cần nghĩ, hành động đó đã thành chuyện thường ngày — giống "như cơm bữa" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chủ yếu mang nghĩa xấu: 거짓말을 밥 먹듯 하다, 지각을 밥 먹듯 하다. Biến thể: 밥 먹듯이.
Từ liên quan