Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

밥 먹듯 하다

bap meokdeut hada [밥 먹뜯 하다]

거짓말을 밥 먹듯 해요 · 밥 먹듯이 (+verb)

làm như cơm bữa, làm thường xuyên thành thói quen (thường là việc xấu) (nghĩa đen: làm như ăn cơm)

Ví dụ

그 친구는 약속을 어기는 걸 밥 먹듯 해요.

Bạn đó thất hứa như cơm bữa.

Thành phần từ

Giống như ngày nào cũng ăn cơm mà không cần nghĩ, hành động đó đã thành chuyện thường ngày — giống "như cơm bữa" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Chủ yếu mang nghĩa xấu: 거짓말을 밥 먹듯 하다, 지각을 밥 먹듯 하다. Biến thể: 밥 먹듯이.