Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

사고

sago

사고가 · 사고를

tai nạn, sự cố

Ví dụ

어젯밤 고속도로에서 큰 사고가 있었어요.

Đêm qua có một vụ tai nạn lớn trên đường cao tốc.

Thành phần từ

사 sự việc고 cố, biến cố

Hán Việt: sự cố (tiếng Việt "sự cố" thường là trục trặc nhỏ; tiếng Hàn chủ yếu là tai nạn). Lưu ý từ đồng âm: một từ 사고 khác nghĩa là "suy nghĩ" (tư duy); ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

Bạn nên biết

Tai nạn "xảy ra" dùng 나다, không dùng 하다: 사고가 났어요.

TOPIK 4danh từ

사고

sago

사고가 · 사고를

tư duy, suy nghĩ

Ví dụ

독서는 창의적 사고를 키우는 데 도움이 돼요.

Đọc sách giúp phát triển tư duy sáng tạo.

Thành phần từ

사 nghĩ고 khảo xét

Nghĩa đen là "nghĩ và cân nhắc".

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 사고 còn có nghĩa là "tai nạn" (교통사고); dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.