사고가 · 사고를
tai nạn, sự cố
Ví dụ
어젯밤 고속도로에서 큰 사고가 있었어요.
Đêm qua có một vụ tai nạn lớn trên đường cao tốc.
Thành phần từ
사 sự việc+고 cố, biến cố
Hán Việt: sự cố (tiếng Việt "sự cố" thường là trục trặc nhỏ; tiếng Hàn chủ yếu là tai nạn). Lưu ý từ đồng âm: một từ 사고 khác nghĩa là "suy nghĩ" (tư duy); ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
Bạn nên biết
Tai nạn "xảy ra" dùng 나다, không dùng 하다: 사고가 났어요.