Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

초대

chodae

초대가 · 초대를

lời mời, sự mời

Ví dụ

친구의 생일 파티에 초대를 받았어요.

Mình được mời dự tiệc sinh nhật của bạn.

Thành phần từ

초 vẫy gọi대 tiếp đãi

Nghĩa đen là "vẫy gọi và tiếp đãi" khách. Hán Việt: chiêu đãi (nhưng tiếng Hàn nghĩa là mời, không phải "chiêu đãi").

Bạn nên biết

Được mời là 초대를 받다; mời ai đó là 초대하다.