Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

초대장

chodaejang [초대짱]

초대장이 · 초대장을

thiệp mời, giấy mời

Ví dụ

생일 파티 초대장을 예쁘게 만들었어요.

Mình đã làm thiệp mời tiệc sinh nhật thật đẹp.

Thành phần từ

초 vẫy gọi대 tiếp đãi장 thư, văn bản

Nghĩa đen là "thư mời". Hán Việt: chiêu đãi trạng.

Bạn nên biết

Thiệp cưới có từ riêng: 청첩장.