Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

직장 내 괴롭힘

jikjang nae goeropim [직짱 내 괴로핌]

직장 내 괴롭힘이 · 직장 내 괴롭힘을

quấy rối nơi công sở, bắt nạt ở chỗ làm

Ví dụ

직장 내 괴롭힘을 당하면 바로 신고하세요.

Nếu bị quấy rối nơi công sở, bạn hãy trình báo ngay.

Thành phần từ

직 chức vụ, công việc장 nơi내 bên trong

직장 "nơi làm việc" + 내 "bên trong" (內) + 괴롭힘 "sự quấy rối", từ 괴롭히다 "hành hạ". Hán Việt: chức trường nội.

Bạn nên biết

Bị cấm theo luật lao động Hàn Quốc từ năm 2019; có thể trình báo với công ty hoặc Bộ Việc làm và Lao động. Bị quấy rối là 괴롭힘을 당하다. Phát âm là [직짱 내 괴로핌].