Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

숏폼

syotpom [숃폼]

숏폼이 · 숏폼을

video ngắn (short-form)

Ví dụ

자기 전에 숏폼을 보다 보면 시간 가는 줄 몰라요.

Xem video ngắn trước khi ngủ là tôi quên cả thời gian.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "short-form".

Bạn nên biết

Thường là video dọc dài khoảng một phút trở xuống; còn gọi là 숏폼 영상 hoặc 숏폼 콘텐츠. Video dài gọi là 롱폼. Chính tả chuẩn của "short" là 쇼트, nhưng 숏폼 là dạng thông dụng.