Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

괴롭힘

goeropim [괴로핌]

괴롭힘이 · 괴롭힘을

sự quấy rối, sự bắt nạt

Ví dụ

직장 내 괴롭힘은 법으로 금지되어 있어요.

Bắt nạt, quấy rối nơi công sở bị pháp luật cấm.

Thành phần từ

Danh từ từ 괴롭히다 "làm phiền, hành hạ", gốc là 괴롭다 "khổ sở, đau đớn".

Bạn nên biết

Phát âm là [괴로핌]: ㅂ và ㅎ gộp lại thành [ㅍ].