Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유연 근무제

yuyeon geunmuje

유연 근무제가 · 유연 근무제를

chế độ làm việc linh hoạt, giờ làm linh hoạt

Ví dụ

유연 근무제 덕분에 아이를 학교에 데려다줄 수 있어요.

Nhờ chế độ làm việc linh hoạt mà tôi có thể đưa con đến trường.

Thành phần từ

유 mềm연 dẻo근 chăm chỉ무 công vụ제 chế độ

유연 "linh hoạt" (nghĩa đen "mềm dẻo") + 근무 "làm việc" + 제 "chế độ". Hán Việt: nhu nhuyễn cần vụ chế ("chế" như trong "chế độ").

Bạn nên biết

Thuật ngữ chung cho giờ bắt đầu và kết thúc linh hoạt (시차 출퇴근제) và các hình thức tương tự, đôi khi gồm cả 재택근무. Thường viết liền: 유연근무제.