Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

가심비

gasimbi

가심비가 · 가심비를

mức hài lòng so với giá tiền, đáng tiền vì cảm giác nó mang lại

Ví dụ

좀 비싸도 가심비가 좋으면 사는 편이에요.

Dù hơi đắt, nhưng nếu thấy đáng tiền vì làm mình vui thì tôi vẫn mua.

Thành phần từ

가 giá심 lòng, tâm비 tỉ lệ

Viết tắt của 가격 대비 심리적 만족 "sự hài lòng tâm lý so với giá cả", tạo theo mẫu 가성비. Hán Việt: giá tâm tỉ.

Bạn nên biết

Từ ngữ thịnh hành từ khoảng năm 2018: chi nhiều hơn cho những thứ khiến mình vui, dù không phải lựa chọn rẻ nhất.