Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

셰어하우스

syeeohauseu

셰어하우스가 · 셰어하우스를

nhà ở ghép, share house

Ví dụ

월세를 아끼려고 셰어하우스에 들어갔어요.

Tôi đã chuyển vào ở nhà ở ghép để tiết kiệm tiền thuê.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "share" + "house"; tiếng Anh thường nói "shared house".

Bạn nên biết

Bạn có phòng ngủ riêng hoặc ở chung, nhưng bếp, nhà tắm và phòng khách thì dùng chung; phổ biến với sinh viên và người trẻ mới đi làm.