Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

갑질

gapjil [갑찔]

갑질이 · 갑질을

sự lạm quyền, hành xử hống hách của người ở vị thế trên

Ví dụ

손님의 갑질 때문에 직원들이 많이 힘들어해요.

Vì những vị khách hống hách, coi thường người khác mà nhân viên rất vất vả.

Thành phần từ

갑 bên A

갑 là "bên A" (bên mạnh hơn) trong hợp đồng, cộng với -질, hậu tố chỉ hành vi bị chê trách. Hán Việt: giáp.

Bạn nên biết

-질 thường chỉ hành vi đáng chê, như 도둑질 (ăn trộm) và 갑질.