Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

갓생

gatsaeng [갇쌩]

갓생이 · 갓생을 · 갓생(을) 살다

cuộc sống năng suất, kỷ luật; sống như hình mẫu

Ví dụ

올해는 일찍 일어나서 갓생 살 거예요.

Năm nay tôi sẽ dậy sớm và sống thật năng suất.

Thành phần từ

생 sống, đời

Tiếng Anh "god" + 생 "cuộc sống" (生, Hán Việt: sinh): "cuộc sống đẳng cấp thần thánh".

Bạn nên biết

Tiếng lóng thân mật/trên mạng của giới trẻ chỉ những thói quen như dậy sớm, tập thể dục, học tập. Thường dùng 갓생(을) 살다.