Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

소확행

sohwakhaeng [소화캥]

소확행이 · 소확행을

hạnh phúc nhỏ bé mà chắc chắn, niềm vui nhỏ thường ngày

Ví dụ

퇴근 후에 맥주 한 잔이 제 소확행이에요.

Một cốc bia sau giờ làm là niềm hạnh phúc nhỏ của tôi.

Thành phần từ

소 nhỏ확 chắc chắn행 hạnh phúc

Viết tắt của 소소하지만 확실한 행복 "hạnh phúc nhỏ nhưng chắc chắn" (小確幸), một cụm từ trong bài tùy bút của một nhà văn Nhật Bản. Hán Việt: tiểu xác hạnh.

Bạn nên biết

Từ ngữ thịnh hành từ khoảng năm 2018. Phát âm là [소화캥].