Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

썸네일

sseomneil

썸네일이 · 썸네일을

thumbnail, ảnh xem trước

Ví dụ

썸네일이 재미있어 보여서 영상을 눌러 봤어요.

Thumbnail trông thú vị nên tôi đã bấm vào xem video.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "thumbnail".

Bạn nên biết

Chính tả chuẩn là 섬네일 ("th" tiếng Anh viết bằng ㅅ), nhưng hầu như ai cũng viết và nói 썸네일.