요즘이 · 요즘을
dạo này, gần đây, thời nay
Ví dụ
요즘 서울 날씨가 정말 좋아요.
Dạo này thời tiết Seoul đẹp lắm.
Thành phần từ
Rút gọn từ 요즈음 "khoảng thời gian này".
Bạn nên biết
요즘 và 요새 cùng nghĩa; 요새 nghe thân mật hơn một chút.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요즘이 · 요즘을
dạo này, gần đây, thời nay
Ví dụ
요즘 서울 날씨가 정말 좋아요.
Dạo này thời tiết Seoul đẹp lắm.
Thành phần từ
Rút gọn từ 요즈음 "khoảng thời gian này".
Bạn nên biết
요즘 và 요새 cùng nghĩa; 요새 nghe thân mật hơn một chút.
Từ liên quan