Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

요즘

yojeum

요즘이 · 요즘을

dạo này, gần đây, thời nay

Ví dụ

요즘 서울 날씨가 정말 좋아요.

Dạo này thời tiết Seoul đẹp lắm.

Thành phần từ

Rút gọn từ 요즈음 "khoảng thời gian này".

Bạn nên biết

요즘 và 요새 cùng nghĩa; 요새 nghe thân mật hơn một chút.