조각이 · 조각을
miếng, mảnh, lát
Ví dụ
저는 케이크 한 조각만 먹을게요.
Mình chỉ ăn một miếng bánh kem thôi.
Thành phần từ
Chú ý từ đồng âm: một từ 조각 khác nghĩa là "điêu khắc".
Bạn nên biết
Dùng được như lượng từ: 피자 두 조각 "hai miếng pizza".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조각이 · 조각을
miếng, mảnh, lát
Ví dụ
저는 케이크 한 조각만 먹을게요.
Mình chỉ ăn một miếng bánh kem thôi.
Thành phần từ
Chú ý từ đồng âm: một từ 조각 khác nghĩa là "điêu khắc".
Bạn nên biết
Dùng được như lượng từ: 피자 두 조각 "hai miếng pizza".
Từ liên quan
조각이 · 조각을
điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
Ví dụ
공원 입구에 큰 돌 조각이 서 있어요.
Ở lối vào công viên có một bức tượng đá lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chạm và khắc". Hán Việt: điêu khắc — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cẩn thận từ đồng âm: 조각 thuần Hàn nghĩa là "mẩu, miếng", như trong 케이크 한 조각.
Từ liên quan