Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

조각

jogak

조각이 · 조각을

miếng, mảnh, lát

Ví dụ

저는 케이크 한 조각만 먹을게요.

Mình chỉ ăn một miếng bánh kem thôi.

Thành phần từ

Chú ý từ đồng âm: một từ 조각 khác nghĩa là "điêu khắc".

Bạn nên biết

Dùng được như lượng từ: 피자 두 조각 "hai miếng pizza".

TOPIK 4danh từ

조각

jogak

조각이 · 조각을

điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

Ví dụ

공원 입구에 큰 돌 조각이 서 있어요.

Ở lối vào công viên có một bức tượng đá lớn.

Thành phần từ

조 chạm각 khắc

Nghĩa đen là "chạm và khắc". Hán Việt: điêu khắc — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 조각 thuần Hàn nghĩa là "mẩu, miếng", như trong 케이크 한 조각.