Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

회화

hoehwa

회화가 · 회화를

hội thoại, giao tiếp (kỹ năng ngôn ngữ)

Ví dụ

요즘 영어 회화 수업을 듣고 있어요.

Dạo này mình đang học lớp giao tiếp tiếng Anh.

Thành phần từ

회 gặp화 nói

Nghĩa đen là "gặp và nói chuyện". Hán Việt: hội thoại — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

회화 là hội thoại trong lớp ngoại ngữ; trò chuyện thường ngày là 대화 hoặc 이야기.

TOPIK 4danh từ

회화

hoehwa

회화가 · 회화를

hội họa

Ví dụ

이 전시회에서는 조선 시대 회화를 볼 수 있어요.

Tại triển lãm này, bạn có thể xem các bức họa thời Joseon.

Thành phần từ

회 vẽ화 tranh

Nghĩa đen là "vẽ tranh". Hán Việt: hội họa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 회화 (會話) nghĩa là "hội thoại", như trong 영어 회화.