회화가 · 회화를
hội thoại, giao tiếp (kỹ năng ngôn ngữ)
Ví dụ
요즘 영어 회화 수업을 듣고 있어요.
Dạo này mình đang học lớp giao tiếp tiếng Anh.
Thành phần từ
회 gặp+화 nói
Nghĩa đen là "gặp và nói chuyện". Hán Việt: hội thoại — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
회화 là hội thoại trong lớp ngoại ngữ; trò chuyện thường ngày là 대화 hoặc 이야기.
Từ liên quan