목말라요 · 목말랐어요 · 목마른 (+noun) (르 irregular)
khát nước
Ví dụ
운동을 많이 해서 너무 목말라요.
Mình tập thể dục nhiều nên khát quá.
Thành phần từ
목 "cổ họng" + 마르다 "khô": nghĩa đen là "khô cổ".
Bạn nên biết
Phát âm là [몽마르다] — hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
목말라요 · 목말랐어요 · 목마른 (+noun) (르 irregular)
khát nước
Ví dụ
운동을 많이 해서 너무 목말라요.
Mình tập thể dục nhiều nên khát quá.
Thành phần từ
목 "cổ họng" + 마르다 "khô": nghĩa đen là "khô cổ".
Bạn nên biết
Phát âm là [몽마르다] — hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan