Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

목마르다

mongmareuda [몽마르다]

목말라요 · 목말랐어요 · 목마른 (+noun) (르 irregular)

khát nước

Ví dụ

운동을 많이 해서 너무 목말라요.

Mình tập thể dục nhiều nên khát quá.

Thành phần từ

목 "cổ họng" + 마르다 "khô": nghĩa đen là "khô cổ".

Bạn nên biết

Phát âm là [몽마르다] — hiện tượng mũi hóa.