Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

맛집

matjip [맏찝]

맛집이 · 맛집을

quán ngon, quán ăn nổi tiếng

Ví dụ

이 근처에 유명한 맛집이 있어요.

Gần đây có một quán ăn ngon nổi tiếng.

Thành phần từ

맛 "vị" + 집 "nhà": nghĩa đen là "nhà của vị ngon".

Bạn nên biết

Phát âm là [맏찝] — âm căng.