맛집이 · 맛집을
quán ngon, quán ăn nổi tiếng
Ví dụ
이 근처에 유명한 맛집이 있어요.
Gần đây có một quán ăn ngon nổi tiếng.
Thành phần từ
맛 "vị" + 집 "nhà": nghĩa đen là "nhà của vị ngon".
Bạn nên biết
Phát âm là [맏찝] — âm căng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
맛집이 · 맛집을
quán ngon, quán ăn nổi tiếng
Ví dụ
이 근처에 유명한 맛집이 있어요.
Gần đây có một quán ăn ngon nổi tiếng.
Thành phần từ
맛 "vị" + 집 "nhà": nghĩa đen là "nhà của vị ngon".
Bạn nên biết
Phát âm là [맏찝] — âm căng.
Từ liên quan