Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

남다

namda [남따]

남아요 · 남았어요 · 남을 거예요 · 남으세요

còn lại, thừa

Ví dụ

어제 먹고 남은 피자가 냉장고에 있어요.

Trong tủ lạnh có pizza ăn thừa từ hôm qua.

Thành phần từ

Thêm -기- thành 남기다 "để thừa lại".

Bạn nên biết

Phát âm là [남따]; 남은 음식 nghĩa là "đồ ăn thừa".