피자가 · 피자를
pizza
Ví dụ
친구들과 피자를 한 판 시켰어요.
Mình gọi một cái pizza ăn cùng bạn bè.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "pizza"; một cái pizza nguyên là 한 판.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
피자가 · 피자를
pizza
Ví dụ
친구들과 피자를 한 판 시켰어요.
Mình gọi một cái pizza ăn cùng bạn bè.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "pizza"; một cái pizza nguyên là 한 판.
Từ liên quan