Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

메뉴판

menyupan

메뉴판이 · 메뉴판을

thực đơn, menu (tờ hoặc bảng)

Ví dụ

저기요, 메뉴판 좀 보여 주시겠어요?

Anh ơi, cho em xem thực đơn được không ạ?

Thành phần từ

판 tấm bảng

Tiếng Anh "menu" + 판 "tấm bảng" (Hán Việt: bản).

Bạn nên biết

Riêng 메뉴 thường chỉ các món ăn: 오늘 메뉴가 뭐예요? "Hôm nay có món gì?"