Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

남기다

namgida

남겨요 · 남겼어요 · 남길 거예요 · 남기세요

để lại, bỏ thừa (đồ ăn)

Ví dụ

음식을 남기지 말고 다 드세요.

Đừng bỏ thừa, bạn ăn hết nhé.

Thành phần từ

남다 "còn lại" + hậu tố sai khiến -기-: "làm cho còn lại".

Bạn nên biết

Cũng dùng cho lời nhắn: 메시지를 남기다 "để lại lời nhắn".