Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

점수

jeomsu [점쑤]

점수가 · 점수를

điểm, điểm số

Ví dụ

이번 시험에서 점수가 생각보다 잘 나왔어요.

Điểm bài thi lần này cao hơn tôi nghĩ.

Thành phần từ

점 điểm수 số

Nghĩa đen là "số điểm". Hán Việt: điểm số — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [점쑤] — ㅅ thành âm căng.