점수가 · 점수를
điểm, điểm số
Ví dụ
이번 시험에서 점수가 생각보다 잘 나왔어요.
Điểm bài thi lần này cao hơn tôi nghĩ.
Thành phần từ
점 điểm+수 số
Nghĩa đen là "số điểm". Hán Việt: điểm số — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [점쑤] — ㅅ thành âm căng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
점수가 · 점수를
điểm, điểm số
Ví dụ
이번 시험에서 점수가 생각보다 잘 나왔어요.
Điểm bài thi lần này cao hơn tôi nghĩ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "số điểm". Hán Việt: điểm số — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [점쑤] — ㅅ thành âm căng.
Từ liên quan