Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

낚시

naksi [낙씨]

낚시가 · 낚시를

câu cá; lưỡi câu

Ví dụ

아버지는 주말마다 강에서 낚시를 하세요.

Cuối tuần nào bố tôi cũng đi câu cá ở sông.

Thành phần từ

Liên quan đến 낚다 "móc câu, câu (cá)".

Bạn nên biết

Tiếng lóng: 낚시 còn có nghĩa là tin "câu view" (clickbait), và 낚였어요 nghĩa là "Tôi bị lừa (dính câu) rồi".