캠핑이 · 캠핑을
cắm trại
Ví dụ
여름에 가족과 함께 산으로 캠핑을 갔어요.
Mùa hè tôi cùng gia đình lên núi cắm trại.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "camping".
Bạn nên biết
Dùng 캠핑을 가다 cho "đi cắm trại".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
캠핑이 · 캠핑을
cắm trại
Ví dụ
여름에 가족과 함께 산으로 캠핑을 갔어요.
Mùa hè tôi cùng gia đình lên núi cắm trại.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "camping".
Bạn nên biết
Dùng 캠핑을 가다 cho "đi cắm trại".
Từ liên quan