선수가 · 선수를
vận động viên, cầu thủ, tuyển thủ
Ví dụ
그 선수는 우리 팀에서 제일 빨라요.
Cầu thủ đó chạy nhanh nhất đội chúng tôi.
Thành phần từ
선 tuyển chọn+수 tay, người
Nghĩa đen là "bàn tay được chọn" — người được tuyển vì tài năng. Hán Việt: tuyển thủ — giống tiếng Việt.