Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

선수

seonsu

선수가 · 선수를

vận động viên, cầu thủ, tuyển thủ

Ví dụ

그 선수는 우리 팀에서 제일 빨라요.

Cầu thủ đó chạy nhanh nhất đội chúng tôi.

Thành phần từ

선 tuyển chọn수 tay, người

Nghĩa đen là "bàn tay được chọn" — người được tuyển vì tài năng. Hán Việt: tuyển thủ — giống tiếng Việt.