팀이 · 팀을
đội, nhóm
Ví dụ
우리 팀이 오늘 경기에서 이겼어요.
Đội chúng tôi đã thắng trận hôm nay.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "team".
Bạn nên biết
팀장 "trưởng nhóm" là chức danh rất phổ biến ở các công ty Hàn Quốc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
팀이 · 팀을
đội, nhóm
Ví dụ
우리 팀이 오늘 경기에서 이겼어요.
Đội chúng tôi đã thắng trận hôm nay.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "team".
Bạn nên biết
팀장 "trưởng nhóm" là chức danh rất phổ biến ở các công ty Hàn Quốc.
Từ liên quan