Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

응원하다

eungwonhada

응원해요 · 응원했어요 · 응원할 거예요 · 응원하세요

cổ vũ, ủng hộ

Ví dụ

우리는 경기장에서 한국 팀을 열심히 응원했어요.

Chúng tôi đã cổ vũ nhiệt tình cho đội Hàn Quốc ở sân vận động.

Thành phần từ

응 đáp ứng원 giúp đỡ

Nghĩa đen là "đáp lại bằng sự giúp đỡ" — hỗ trợ ai đó. Hán Việt: ứng viện (tiếng Việt nói "cổ vũ").

Bạn nên biết

Cũng dùng để động viên trong cuộc sống: 항상 응원할게요 "Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn."