응원해요 · 응원했어요 · 응원할 거예요 · 응원하세요
cổ vũ, ủng hộ
Ví dụ
우리는 경기장에서 한국 팀을 열심히 응원했어요.
Chúng tôi đã cổ vũ nhiệt tình cho đội Hàn Quốc ở sân vận động.
Thành phần từ
응 đáp ứng+원 giúp đỡ
Nghĩa đen là "đáp lại bằng sự giúp đỡ" — hỗ trợ ai đó. Hán Việt: ứng viện (tiếng Việt nói "cổ vũ").
Bạn nên biết
Cũng dùng để động viên trong cuộc sống: 항상 응원할게요 "Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn."
Từ liên quan