Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

등산하다

deungsanhada

등산해요 · 등산했어요 · 등산할 거예요 · 등산하세요

leo núi, đi bộ đường dài

Ví dụ

날씨가 좋으면 주말에 친구들과 등산해요.

Nếu thời tiết đẹp, cuối tuần tôi đi leo núi với bạn bè.

Thành phần từ

등 leo lên산 núi

Nghĩa đen là "lên núi". Hán Việt: đăng sơn (đăng như "đăng quang", sơn = núi).

Bạn nên biết

Leo núi cực kỳ phổ biến ở Hàn Quốc; cuối tuần trên đường mòn nào cũng thấy những bộ 등산복 (đồ leo núi) sặc sỡ.