경기장이 · 경기장을
sân vận động, nhà thi đấu
Ví dụ
주말이라서 경기장에 사람이 정말 많았어요.
Vì là cuối tuần nên sân vận động rất đông người.
Thành phần từ
경 tranh đua+기 kỹ năng+장 nơi chốn
경기 "trận đấu" + -장 "nơi chốn" — nơi diễn ra các trận đấu. Hán Việt: cạnh kỹ trường.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
경기장이 · 경기장을
sân vận động, nhà thi đấu
Ví dụ
주말이라서 경기장에 사람이 정말 많았어요.
Vì là cuối tuần nên sân vận động rất đông người.
Thành phần từ
경기 "trận đấu" + -장 "nơi chốn" — nơi diễn ra các trận đấu. Hán Việt: cạnh kỹ trường.