Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

경기장

gyeonggijang

경기장이 · 경기장을

sân vận động, nhà thi đấu

Ví dụ

주말이라서 경기장에 사람이 정말 많았어요.

Vì là cuối tuần nên sân vận động rất đông người.

Thành phần từ

경 tranh đua기 kỹ năng장 nơi chốn

경기 "trận đấu" + -장 "nơi chốn" — nơi diễn ra các trận đấu. Hán Việt: cạnh kỹ trường.