Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

오르다

oreuda

올라요 · 올랐어요 · 오를 거예요 · 오르세요 (르 irregular)

leo, đi lên; tăng (giá cả, nhiệt độ)

Ví dụ

우리는 두 시간 동안 산에 올랐어요.

Chúng tôi đã leo núi suốt hai tiếng.

Thành phần từ

Là gốc của 올라가다 "đi lên" và 올리다 "nâng lên".

Bạn nên biết

Giá cả và nhiệt độ tăng cũng dùng 오르다: 물가가 올랐어요 "Vật giá đã tăng."