막이 · 막을
màn, hồi (của vở kịch); tấm màn
Ví dụ
이 연극은 모두 3막으로 이루어져 있어요.
Vở kịch này gồm tất cả 3 màn.
Thành phần từ
막 tấm màn
Nghĩa đen là "tấm màn": mỗi màn kết thúc khi màn hạ xuống. Hán Việt: mạc — tiếng Việt "màn" cũng từ chữ này.
Bạn nên biết
막을 내리다 (hạ màn) cũng có nghĩa là bất kỳ sự kiện nào kết thúc.
Từ liên quan