Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

막

mak

막이 · 막을

màn, hồi (của vở kịch); tấm màn

Ví dụ

이 연극은 모두 3막으로 이루어져 있어요.

Vở kịch này gồm tất cả 3 màn.

Thành phần từ

막 tấm màn

Nghĩa đen là "tấm màn": mỗi màn kết thúc khi màn hạ xuống. Hán Việt: mạc — tiếng Việt "màn" cũng từ chữ này.

Bạn nên biết

막을 내리다 (hạ màn) cũng có nghĩa là bất kỳ sự kiện nào kết thúc.