Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

초등학교

chodeunghakgyo [초등학꾜]

초등학교가 · 초등학교를

trường tiểu học

Ví dụ

아이가 올해 초등학교에 들어갔어요.

Năm nay con tôi vào tiểu học.

Thành phần từ

초 đầu, sơ등 bậc, đẳng학 học교 trường

Nghĩa đen là "trường bậc đầu". Hán Việt: sơ đẳng học hiệu (tiếng Việt nói "tiểu học").

Bạn nên biết

Khi nói thân mật thường rút gọn thành 초등 hoặc 초딩 (tiếng lóng).