Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연명 치료

yeonmyeong chiryo

연명 치료가 · 연명 치료를

điều trị duy trì sự sống

Ví dụ

할아버지는 연명 치료를 받지 않겠다고 하셨어요.

Ông tôi nói rằng sẽ không điều trị duy trì sự sống.

Thành phần từ

연 kéo dài명 mạng sống치 cai trị, chữa료 chữa bệnh

Nghĩa đen là "điều trị kéo dài mạng sống". Hán Việt: diên mệnh trị liệu ("trị liệu" giống tiếng Việt).