Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

역학 조사

yeokhak josa [여칵 조사]

역학 조사가 · 역학 조사를

điều tra dịch tễ, truy vết

Ví dụ

보건 당국은 확진자의 동선에 대해 역학 조사를 했어요.

Cơ quan y tế đã điều tra dịch tễ về lịch trình di chuyển của người được xác nhận nhiễm bệnh.

Thành phần từ

역 dịch bệnh학 học조 xem xét사 tra xét

Nghĩa đen là "điều tra dịch tễ học". Hán Việt: dịch học điều tra — gần với tiếng Việt "điều tra dịch tễ".

Bạn nên biết

역학 phát âm là [여칵]; một từ 역학 khác (力學) nghĩa là "cơ học" trong vật lý.