역학 조사가 · 역학 조사를
điều tra dịch tễ, truy vết
Ví dụ
보건 당국은 확진자의 동선에 대해 역학 조사를 했어요.
Cơ quan y tế đã điều tra dịch tễ về lịch trình di chuyển của người được xác nhận nhiễm bệnh.
Thành phần từ
역 dịch bệnh+학 học+조 xem xét+사 tra xét
Nghĩa đen là "điều tra dịch tễ học". Hán Việt: dịch học điều tra — gần với tiếng Việt "điều tra dịch tễ".
Bạn nên biết
역학 phát âm là [여칵]; một từ 역학 khác (力學) nghĩa là "cơ học" trong vật lý.
Từ liên quan