문화 교류가 · 문화 교류를
giao lưu văn hóa
Ví dụ
두 나라는 문화 교류를 통해 더 가까워졌습니다.
Hai nước đã trở nên gần gũi hơn nhờ giao lưu văn hóa.
Thành phần từ
문 văn+화 biến đổi+교 giao+류 dòng chảy
Nghĩa đen là "văn hóa chảy qua lại". Hán Việt: văn hóa giao lưu — giống tiếng Việt "giao lưu văn hóa".