Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

장기 기증

janggi gijeung

장기 기증이 · 장기 기증을

hiến tạng

Ví dụ

그는 사후에 장기 기증을 하기로 약속했어요.

Anh ấy đã hứa sẽ hiến tạng sau khi qua đời.

Thành phần từ

장 nội tạng기 khí cụ기 gửi증 tặng

Nghĩa đen là "tặng nội tạng". Hán Việt: tạng khí ký tặng ("tạng" như trong "nội tạng").

Bạn nên biết

장기 còn có nghĩa "dài hạn" và "cờ tướng Hàn Quốc" — ngữ cảnh sẽ cho biết là nghĩa nào.