장기 기증이 · 장기 기증을
hiến tạng
Ví dụ
그는 사후에 장기 기증을 하기로 약속했어요.
Anh ấy đã hứa sẽ hiến tạng sau khi qua đời.
Thành phần từ
장 nội tạng+기 khí cụ+기 gửi+증 tặng
Nghĩa đen là "tặng nội tạng". Hán Việt: tạng khí ký tặng ("tạng" như trong "nội tạng").
Bạn nên biết
장기 còn có nghĩa "dài hạn" và "cờ tướng Hàn Quốc" — ngữ cảnh sẽ cho biết là nghĩa nào.
Từ liên quan